[chēn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抻面chēn miàn
làm mì bằng cách kéo bột; mì kéo sợi bằng tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.