[bēng jìn]
băng kình
绷不住劲 他一绷劲,就把大石头举过了头顶
bēng bú zhù jìn tā yì bēng jìn , jiù bǎ dà shí tou jǔ guò le tóu dǐng
không nén nổi, không chịu được. Anh ta dùng sức một cái là nhấc bổng tảng đá qua đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.