[bēng cí]
băng từ
坛子:酒绷瓷。甏beng 见下。镚(鏰)
tán zǐ : jiǔ bēng cí 。 bèng beng jiàn xià 。 bèng ( bèng )
vại: vại đựng rượu. 甏 (bèng) xem bên dưới. 镚 (bèng)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.