[chuò]
xước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绰号chuò hào
xước hiệu
biệt danh
绰名chuò míng
xước danh
biệt danh
绰约chuò yuē
xước ước
duyên dáng; quyến rũ
绰绰有余chuò chuò yǒu yú
xước xước hữu dư
dư dả
宽绰kuān chuo
khoan xước
rộng rãi; thư thái; thoải mái
阔绰kuò chuò
khoát xước
xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
影影绰绰yǐng yǐng chuò chuò
ảnh ảnh xước xước
Mờ ảo; không rõ ràng.
风姿绰约fēng zī chuò yuē
phong tư xước ước
duyên dáng; đáng yêu
隐隐绰绰yǐn yǐn chuò chuò
ẩn ẩn xước xước
mờ ảo; không rõ ràng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.