[jué]
quắp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
攫取jué qǔ
quắp thủ
chiếm lấy; bắt giữ; túm lấy
攫夺jué duó
quắp đoạt
chiếm đoạt; cướp bóc; cướp phá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.