[tāo]
thao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绦子tāo zǐ
thao tử
dây lụa hoặc dây tết; ren hoặc thêu dùng để viền
绦带tāo dài
thao đới
ruy băng lụa; dây tết lụa
绦虫tāo chóng
thao trùng
sán dây
绦虫纲tāo chóng gāng
thao trùng cương
Lớp Sán dây
綷绦cuì tāo
tuý thao
Âm thanh quần áo cọ xát khi di chuyển
丝绦sī tāo
tơ thao
dây lưng lụa
褟绦子tā tāo zǐ
tháp thao tử
viền ren
无钩绦虫wú gōu tāo chóng
vô câu thao trùng
sán dây bò
有钩绦虫yǒu gōu tāo chóng
hữu câu thao trùng
sán dây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.