[cuì tāo]
tuý thao
华妆綷绦。cui〈书〉鸟兽的细毛。毳
huá zhuāng cuì tāo 。cui〈 shū 〉 niǎo shòu de xì máo 。 cuì
Lông tơ mịn của chim thú.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.