[tāo zǐ]
thao tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褟绦子tā tāo zǐ
tháp thao tử
viền ren
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.