[tāo chóng]
thao trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绦虫纲tāo chóng gāng
thao trùng cương
Lớp Sán dây
无钩绦虫wú gōu tāo chóng
vô câu thao trùng
sán dây bò
有钩绦虫yǒu gōu tāo chóng
hữu câu thao trùng
sán dây