统一发票 (tǒng yī fā piào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
统一发票【統一發票】
[tǒng yī fā piào]
thống nhất phát phiếu
4 chữ
Từ vựng
1
hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương trình xổ số nhằm thúc đẩy minh bạch và tuân thủ thuế
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “统一发票”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.