[piào]
phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
票友piào yǒu
phiếu hữu
diễn viên nghiệp dư
票号piào hào
phiếu hiệu
Ngân hàng (thời xưa)
票款piào kuǎn
phiếu khoản
Tiền vé; tiền mua vé hoặc tiền bán vé; giấy tờ và tiền
票决piào jué
phiếu quyết
quyết định bằng cách bỏ phiếu
票品piào pǐn
phiếu phẩm
Tem thư, bưu thiếp, bưu ảnh nhỏ, v.v.; các loại vật phẩm bưu chính
票面piào miàn
phiếu diện
Số tiền ghi trên vé
票庄piào zhuāng
phiếu trang
tiệm đổi tiền
票房piào fáng
phiếu phòng
phòng vé
票据piào jù
phiếu cứ
chứng từ có thể thương lượng; phiếu; biên nhận
票根piào gēn
phiếu căn
cuống vé
票汇piào huì
phiếu hối
chuyển tiền bằng hối phiếu
票源piào yuán
phiếu nguyên
cơ sở cử tri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.