[jié shé]
kết thiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
张嘴结舌zhāng zuǐ jié shé
trương chuỷ kết thiệt
Há miệng há hốc; đoạn nhạc, đoạn văn; chương mục thơ văn
张口结舌zhāng kǒu jié shé
trương khẩu kết thiệt
há hốc mồm và lắp bắp; không thốt nên lời; há hốc và câm lặng
瞠目结舌chēng mù jié shé
sanh mục kết thiệt
sững sờ; kinh ngạc
钳口结舌qián kǒu jié shé
kiềm khẩu kết thiệt
Không dám nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.