[jīng yíng]
kinh doanh
经营商业苦心经营
jīng yíng shāng yè kǔ xīn jīng yíng
Kinh doanh buôn bán, dày công vun đắp
本店经营各种文具
běn diàn jīng yíng gè zhǒng wén jù
Cửa hàng bán đủ loại văn phòng phẩm
经营者jīng yíng zhě
kinh doanh
giám đốc; người quản lý; người giao dịch
经营费用jīng yíng fèi yòng
kinh doanh
chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
小本经营xiǎo běn jīng yíng
tiểu bản kinh doanh
Kinh doanh vốn nhỏ, lợi nhuận ít
特许经营tè xǔ jīng yíng
đặc hứa kinh doanh
hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại
无照经营wú zhào jīng yíng
vô chiếu kinh doanh
hoạt động kinh doanh không giấy phép
苦心经营kǔ xīn jīng yíng
khổ tâm kinh doanh
dày công gầy dựng sự nghiệp
证券经营zhèng quàn jīng yíng
chứng khoán kinh doanh
kinh doanh cổ phiếu; môi giới
惨淡经营cǎn dàn jīng yíng
thảm đạm kinh doanh
quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ