[cè shēn]
xí thân
厕身士林
cè shēn shì lín
Chen chân vào giới học giả
厕身教育界。也作侧身
cè shēn jiào yù jiè 。 yě zuò cè shēn
Chen chân vào giới giáo dục. Cũng viết là 侧身
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.