[cān jiā]
tham gia
参加工会
cān jiā gōng huì
Tham gia công đoàn
参加会议
cān jiā huì yì
Tham dự cuộc họp
参加选举
cān jiā xuǎn jǔ
Tham gia bầu cử
参加绿化劳动
cān jiā lǜ huà láo dòng
Tham gia lao động trồng cây
这件事儿,请你也一点儿意见
zhè jiàn shì ér , qǐng nǐ yě yì diǎn ér yì jiàn
Việc này, xin bạn cho một chút ý kiến