经济犯罪 (jīng jì fàn zuì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
经济犯罪【經濟犯罪】
[jīng jì fàn zuì]
kinh tế phạm tội
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hành vi vi phạm chế độ quản lý kinh tế, gây hại cho trật tự kinh tế bình thường, xâm phạm pháp luật để mưu cầu lợi ích bất hợp pháp trong lĩnh vực kinh tế.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.