[zhī jīn]
chức kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
织金县zhī jīn xiàn
chức kim huyện
huyện Zhijin ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
织金锦zhī jīn jǐn
chức kim cẩm
gấm vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.