[zhī bù]
chức bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
织布机zhī bù jī
chức bố cơ
máy dệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.