[zhī zào]
chức tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
监织造jiān zhī zào
giam
giám sát dệt may
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.