[fēn]
phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纷折fēn zhé
phân chiết
Hỗn loạn
纷争fēn zhēng
phân tranh
tranh chấp
纷杂fēn zá
phân tạp
nhiều và rối loạn; bừa bộn
纷繁fēn fán
phân phồn
nhiều và phức tạp
纷纭fēn yún
phân vân
đa dạng và rối rắm; nhiều và khó hiểu
纷飞fēn fēi
phân phi
xoay tít trong không trung; bay tán loạn
纷扰fēn rǎo
phân nhiễu
hỗn loạn; bất ổn; xáo trộn
纷呈fēn chéng
phân trình
rực rỡ và đa dạng
纷纷fēn fēn
phân phân
hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một
纷乱fēn luàn
phân loạn
nhiều và hỗn loạn
纷披fēn pī
phân phi
rải rác; lẫn lộn và không có trật tự
纷至沓来fēn zhì tà lái
phân chí đạp lai
đến tấp nập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.