[fēn zhēng]
phân tranh
各方代表纷争不休
gè fāng dài biǎo fēn zhēng bù xiū
Các đại diện các bên tranh cãi không ngừng
消除纷争1引起一场激烈的纷争
xiāo chú fēn zhēng 1 yǐn qǐ yì chǎng jī liè de fēn zhēng
Xóa bỏ tranh chấp, gây ra một cuộc tranh chấp gay gắt
权力纷争quán lì fēn zhēng
quyền lực phân tranh
đấu tranh quyền lực