[fēn fēn]
phân phân
议论纷纷落叶纷纷
yì lùn fēn fēn luò yè fēn fēn
Bàn tán xôn xao, lá rụng đầy
大家纷纷提出问题
dà jiā fēn fēn tí chū wèn tí
Mọi người lần lượt nêu vấn đề
纷纷扬扬fēn fēn yáng yáng
phân phân dương dương
bay phất phơ
乱纷纷luàn fēn fēn
loạn phân phân
Trạng thái hỗn loạn, xáo trộn
议论纷纷yì lùn fēn fēn
nghị luận phân phân
thảo luận sôi nổi; bàn tán xôn xao