汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纷繁 (fēn fán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纷繁
【紛繁】
[fēn fán]
phân phồn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
nhiều và phức tạp
Ví dụ
头绪纷繁
tóu xù fēn fán
Đầu mối rắc rối
Từ ghép
0 từ chứa “纷繁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
繁琐
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
多而复杂
头绪~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纷
fēn
phân
Nhiều, đông đúc, dày đặc, thường chỉ sự vật xuất hiện liên tiếp; Hỗn loạn, rối ren, không có trật tự; Tranh chấp, gây gổ, mâu thuẫn
繁
fán
phồn
Nhiều, đông đúc, rậm rạp; Phức tạp, rắc rối, rườm rà; Bận rộn, nhộn nhịp