[zòng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纵队zòng duì
tung
hàng; dãy; quân đoàn Giải phóng quân
纵身zòng shēn
tung
nhảy; vọt; quăng mình
纵谈zòng tán
tung
nói chuyện thoải mái
纵欲zòng yù
tung
đắm mình trong trụy lạc
纵使zòng shǐ
tung
dù cho; mặc dù
纵然zòng rán
tung
dù cho; mặc dù
纵肌zòng jī
tung
cơ dọc
纵令zòng lìng
tung
nuông chiều; thả lỏng; ngay cả khi
纵向zòng xiàng
tung
theo chiều dọc; dọc
纵情zòng qíng
tung
thỏa sức theo ý mình
纵梁zòng liáng
tung
dầm dọc
纵目zòng mù
tung
nhìn xa tận chân trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.