[zòng shēn]
tung
纵身上马
zòng shēn shàng mǎ
Vươn người lên ngựa
纵身跳过壕沟
zòng shēn tiào guò háo gōu
Nhảy vụt qua hào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.