汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纵目 (zòng mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纵目
【縱目】
[zòng mù]
tung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhìn xa tận chân trời
Ví dụ
纵目四望
zòng mù sì wàng
Ngước nhìn bốn phương
Từ ghép
0 từ chứa “纵目”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
20ngm山 尽着目力(远望)
~四望
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纵
zòng
Theo chiều dọc, từ trên xuống dưới hoặc từ trước ra sau; Buông thả, nuông chiều, không kiềm chế; Để cho, mặc cho, dù cho
目
mù
mục
Mắt; cơ quan thị giác; Nhìn; quan sát bằng mắt; Mục; phần; hạng mục