[zòng duì]
tung
四路纵队
sì lù zòng duì
Đội hình bốn hàng dọc
第五纵队dì wǔ zòng duì
đệ ngũ tung
đội quân thứ năm
国际纵队guó jì zòng duì
quốc tế tung
Đội quân tình nguyện quốc tế; chỉ chung quân đội gồm những người không cùng quốc tịch tình nguyện tham gia chống xâm lược
一字纵队yí zì zòng duì
nhất tự tung
đi thành hàng một