[shā]
sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纱笼shā lóng
sa lồng
xà rông
纱帽shā mào
sa mạo
mũ sa; chức quan
纱窗shā chuāng
sa song
cửa sổ lưới
纱灯shā dēng
sa đăng
Đèn lồng bằng vải mỏng
纱橱shā chú
sa trù
Tủ đựng thức ăn có màn che
纱罩shā zhào
sa tráo
Vá che thức ăn; chụp đèn khí gas; chặn lại
纱布shā bù
sa bố
gạc
纱支shā zhī
sa chi
chi số sợi
纱线shā xiàn
sa tuyến
sợi chỉ
纱绽shā zhàn
sa trán
con thoi
纱厂shā chǎng
sa xưởng
nhà máy sợi; nhà máy dệt
纱丽shā lì
sa lệ
xa-ri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.