[shā mào]
sa mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌纱帽wū shā mào
ô sa mạo
mũ sa đen; chức vụ quan chức
丢乌纱帽diū wū shā mào
đâu ô sa mạo
nghĩa đen: mất mũ sa đen; bị cách chức khỏi một vị trí quan chức