[shā zhào]
sa tráo
把车纱罩住。刹
bǎ chē shā zhào zhù 。 chà
Che xe lại.
纱罩住不正之风。另见138页 chd
shā zhào zhù bú zhèng zhī fēng 。 lìng jiàn 138 yè chd
Che đậy những luồng gió xấu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.