[shā bù]
sa bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纱布口罩shā bù kǒu zhào
sa bố khẩu tráo
khẩu trang gạc
花纱布huā shā bù
hoa sa bố
Vải sợi bông