[fán]
phồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
繁丽fán lì
phồn lệ
Phong phú, lộng lẫy; phồn hoa, xinh đẹp.
繁苛fán kē
phồn hà
Như "phiền hà".
繁冗fán rǒng
phồn nhũng
Như "phồn tạp".
繁忙fán máng
phồn mang
bận rộn; nhộn nhịp
繁育fán yù
phồn dục
nuôi dưỡng sinh sản
繁盛fán shèng
phồn thịnh
thịnh vượng; phát đạt; tươi tốt
繁体fán tǐ
phồn thể
chữ phồn thể, trái với chữ giản thể 簡體|简体[jian3 ti3]
繁多fán duō
phồn đa
nhiều và đa dạng; nhiều loại khác nhau
繁峙fán zhì
phồn trĩ
huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
繁文fán wén
phồn văn
thủ tục rườm rà; hình thức phức tạp
繁昌fán chāng
phồn xương
Phàn Xương, một quận ở thành phố Vu Hồ 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy
繁华fán huá
phồn hoa
phồn hoa; nhộn nhịp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.