[fán shèng]
phồn thịnh
经济繁盛
jīng jì fán shèng
Kinh tế phồn vinh.
繁盛的商业区
fán shèng de shāng yè qū
Khu thương mại trù phú.
花草繁盛
huā cǎo fán shèng
Hoa cỏ tươi tốt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.