[fán máng]
phồn mang
工作繁忙
gōng zuò fán máng
Công việc bận rộn.
这条铁路-年到头都很繁忙
zhè tiáo tiě lù - nián dào tóu dōu hěn fán máng
Tuyến đường sắt này quanh năm bận rộn.
事务繁忙shì wù fán máng
sự vụ phồn mang
bận rộn; nhộn nhịp