[fán lì]
phồn lệ
辞藻繁丽!屋脊装饰繁丽
cí zǎo fán lì ! wū jǐ zhuāng shì fán lì
Trang trí trên nóc nhà lộng lẫy.
繁丽的商业大道
fán lì de shāng yè dà dào
Đại lộ thương mại sầm uất.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.