[jǐn quē]
khẩn khuyết
商品紧缺
shāng pǐn jǐn quē
Hàng hóa khan hiếm
资金紧缺
zī jīn jǐn quē
Thiếu vốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.