[jīng lì]
tinh lực
〜充沛
〜 chōng pèi
Dồi dào
精力旺盛耗费精力
jīng lì wàng shèng hào fèi jīng lì
Tinh lực dồi dào hao tổn tinh lực
精力充沛jīng lì chōng pèi
tinh lực sung bái
mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng
全副精力quán fù jīng lì
toàn phó
tập trung hoàn toàn vào việc gì đó; tham gia hết mình; với toàn bộ sức lực