[néng liàng]
năng lượng
别看人不多,能量可不小
bié kàn rén bù duō , néng liàng kě bù xiǎo
Đừng nhìn ít người, nhưng năng lực thì không nhỏ đâu
能量代谢néng liàng dài xiè
năng lượng đại tạ
chuyển hóa năng lượng
能量守恒néng liàng shǒu héng
năng lượng thủ hằng
bảo toàn năng lượng
能量饮料néng liàng yǐn liào
năng lượng ẩm liệu
nước tăng lực
正能量zhèng néng liàng
chính
năng lượng tích cực; tích cực
高能量gāo néng liàng
cao năng lượng
năng lượng cao
负能量fù néng liàng
phụ năng lượng
năng lượng tiêu cực; sự tiêu cực
暗能量àn néng liàng
ám năng lượng
năng lượng tối