[suàn dé]
toán đắc
他俩真算得—对好夫妻
tā liǎ zhēn suàn dé — duì hǎo fū qī
Hai người họ đúng là một cặp vợ chồng tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.