[suàn le]
他不愿意就算了吧!他不甘心,难道就这样算了不成?
tā bú yuàn yì jiù suàn le ba ! tā bù gān xīn , nán dào jiù zhè yàng suàn le bù chéng ?
Anh ấy không muốn thì thôi! Anh ấy không cam tâm, lẽ nào cứ thế mà bỏ qua sao?
别等了,早点儿去算了
bié děng le , zǎo diǎn ér qù suàn le
Đừng đợi nữa, đi sớm đi
今天干不完,就干到这里算了
jīn tiān gān bù wán , jiù gān dào zhè lǐ suàn le
Hôm nay làm không xong thì làm đến đây thôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.