[suàn mìng]
toán mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
算命家suàn mìng jiā
toán mệnh gia
người bói toán
算命者suàn mìng zhě
toán mệnh giả
算命先生suàn mìng xiān shēng
toán mệnh tiên sinh
thầy bói