[qiān zì]
thiêm tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
签字笔qiān zì bǐ
thiêm tự bút
bút dạ; bút bi nước; bút mực gel
签字者qiān zì zhě
thiêm tự giả
người ký
签字费qiān zì fèi
thiêm tự phí
tiền thưởng ký hợp đồng
未签字者wèi qiān zì zhě
vị
người không ký tên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.