[qiān míng]
thiêm danh
报销单上有王主任的签名
bào xiāo dān shàng yǒu wáng zhǔ rèn de qiān míng
Trên phiếu thanh toán có chữ ký của Giám đốc Vương.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.