[qiān]
thiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
签子qiān zǐ
thiêm tử
Giấy ghi tên, thẻ bài (tiếng lóng)
签批qiān pī
thiêm phê
Ký duyệt
签入qiān rù
thiêm nhập
đăng nhập
签出qiān chū
thiêm xuất
đăng xuất
签到qiān dào
thiêm đáo
đăng ký; ký tên
签单qiān dān
thiêm đơn
Ký sổ (thanh toán sau); Ký hợp đồng
签发qiān fā
thiêm phát
phát hành; ký và phát hành chính thức
签名qiān míng
thiêm danh
ký tên; ký tặng; chữ ký
签呈qiān chéng
thiêm trình
bản kiến nghị
签售qiān shòu
thiêm thụ
ký tặng được người hâm mộ mua
签定qiān dìng
thiêm định
ký kết
签押qiān yā
thiêm áp
Ký tên hoặc đóng dấu (thời xưa, để chịu trách nhiệm)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.