汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
画押 (huà yā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
画押
【畫押】
[huà yā]
hoạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ký tên
2
đóng dấu
Ví dụ
签字画押
qiān zì huà yā
ký tên và đóng dấu
Từ ghép
0 từ chứa “画押”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
具名
画到
签名
签字
署名
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
旧时在公文、契约或供词上画花押或写“押”字“十”字,表示认可
签字~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
画
huà
vẽ, tô, phác họa; bức tranh, hình ảnh; loại hình nghệ thuật tranh vẽ
押
yā
áp
Giam giữ, bắt giữ ai đó; Đặt cọc, thế chấp, cầm cố; Đặt cược, cá cược