[qiān fā]
thiêm phát
施工单位签发工程任务单
shī gōng dān wèi qiān fā gōng chéng rèn wu dān
Đơn vị thi công phát lệnh công tác công trình.
签发护照
qiān fā hù zhào
Cấp hộ chiếu.
签发地点qiān fā dì diǎn
thiêm phát địa điểm
nơi phát hành
签发日期qiān fā rì qī
thiêm phát nhật kỳ
ngày phát hành