[fā bù]
phát bố
发布通缉令 发布大风降温消息
fā bù tōng jī lìng fā bù dà fēng jiàng wēn xiāo xī
Ban hành lệnh truy nã, đưa tin cảnh báo gió mạnh và hạ nhiệt
发布会fā bù huì
phát bố hội
họp báo; cuộc họp báo