[zhēn bié]
chân biệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甄别考试zhēn bié kǎo shì
chân biệt khảo thí
sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc