[chá]
tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
查封chá fēng
tra phong
phong tỏa; tịch thu; niêm phong
查帐chá zhàng
tra trướng
kiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán
查德chá dé
tra đức
Chad
查没chá méi
tra một
tịch thu
查清chá qīng
tra thanh
tìm ra; xác minh; hiểu rõ
查看chá kàn
tra khán
xem xét; kiểm tra; tra cứu
查禁chá jìn
tra cấm
cấm; chặn; đàn áp
查究chá jiū
tra cứu
theo dõi nghiên cứu; điều tra
查考chá kǎo
tra khảo
kiểm tra; điều tra; cố gắng xác định
查访chá fǎng
tra phỏng
điều tra
查证chá zhèng
tra chứng
kiểm tra; xác minh
查出chá chū
tra xuất
tìm ra; phát hiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.