汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
答理 (dā li) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
答理
[dā li]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thừa nhận
2
phản hồi
3
trả lời
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “答理”
不
答理
bù dā li
không để ý đến
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
承认
固然
采认
搭理
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
同“搭理”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
答
dá
đáp
Trả lời, hồi đáp lại; Đền đáp, báo đáp công ơn; Đồng ý, chấp thuận
理
lǐ
lý
Sắp xếp, chỉnh đốn, xử lý; Lý lẽ, nguyên tắc, quy luật; Hiểu, lĩnh hội